Cách Đọc Chart Móc Tiếng Trung Quốc

Trong thế giới móc len đầy màu sắc và sáng tạo, việc đọc chart là một kỹ năng quan trọng để hiểu và thực hiện các mẫu móc phức tạp. Nhiều bạn cảm thấy ngần ngại khi đối mặt với chart móc tiếng Trung. Nguyên nhân chủ yếu là vì họ không biết ngoại ngữ.

Bạn đang đọc Cách Đọc Chart Móc Tiếng Trung Quốc trong chuyên mục Cách Móc Len của Len Cute 🧶

Để giải quyết vấn đề này, nắm vững cách đọc chart móc tiếng trung quốc, một số ký hiệu và thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn đọc chart móc len tiếng Trung một cách dễ dàng. Ngay cả nếu bạn không biết tiếng Trung, với những kiến thức móc len tích lũy, bạn sẽ có thể thực hiện sản phẩm của mình một cách dễ dàng.

Hướng Dẫn Cách Đọc Chart Móc Tiếng Trung Quốc

Hướng Dẫn Cách Đọc Chart Móc Tiếng Trung Quốc
Hướng Dẫn Cách Đọc Chart Móc Tiếng Trung Quốc

Hầu hết các chart móc tiếng Trung đều sử dụng các ký hiệu thông dụng và phổ biến khi đọc chart móc len cơ bản nói chung như X (mũi đơn), V (mũi tăng), A (mũi giảm), T (mũi nửa kép)…mà chắc hẳn ai đã yêu thích móc len đều quen thuộc

Nếu không thông thạo tiếng Trung, bạn vẫn có thực hiện cách đọc chart móc tiếng Trung Quốc dễ dàng với hướng dẫn cách đọc chart móc tiếng Trung của chúng tôi, chỉ cần nắm thêm một số thuật ngữ dưới đây:

Các Thuật Ngữ Chỉ Nguyên Liệu Và Phụ Kiện Chart Móc Tiếng Trung

Các Thuật Ngữ Chỉ Nguyên Liệu Và Phụ Kiện Chart Móc Tiếng Trung
Các Thuật Ngữ Chỉ Nguyên Liệu Và Phụ Kiện Chart Móc Tiếng Trung

Kim móc: 钩针

Kim khâu len: 缝线针

Len: 线

Mắt thú an toàn: 安眼睛

Bông nhồi: 填充棉

Nhồi bông vào đầu: 填充头部

Các Ký Hiệu Móc Tiếng Trung Thường Gặp Trong Chart Móc Len

Các Ký Hiệu Móc Tiếng Trung Thường Gặp Trong Chart Móc Len
Các Ký Hiệu Móc Tiếng Trung Thường Gặp Trong Chart Móc Len

Vòng tròn ma thuật: 环形起针 (圈起)

Mũi (stitch): 针

Mũi đơn (sc – single crochet): 短针

Mũi bính (ch – chain stitch): 锁针

Mũi tăng (inc – increase): 加针

Mũi giảm (dec – decrease): 减针

Mũi kép (dc – double crochet): 长针

Mũi nửa kép (hdc – half double crochet): 中长针

Mũi kép đôi (tr – treble crochet): 长长针

Mũi trượt: 引拔

BLO: 内半针

FLO: 外半针

Ví dụ một vài cách đọc chart móc len tiếng Trung

环起6X: MR 6X

起针2CH: Lên 2 bính

换 + màu: đổi sang màu + …

3ch, 到二回钩: Lên 3 bính, quay lại móc từ bính thứ 2

空1针: bỏ 1 mũi không móc

Móc không tăng không giảm: 不加不减

Quay lại, đổi bên: 翻面/翻转

Ngoài ra, để giúp cách đọc chart móc tiếng Trung Quốc thuận tiện hơn, bạn cũng nên nắm vững các chủ đề từ vựng tiếng Trung sau:

Các Từ Vựng Chỉ Bộ Phận Thú Bông Hay Búp Bê Len

Thân: 身体

Đầu: 头

Tóc: 头发

Mắt: 眼睛

Tai: 耳朵

Tay: 手

Chân: 脚

Sừng: 角

Đuôi: 尾

Các Từ Vựng Chỉ Trang Phục Trong Tiếng Trung

Mũ: 帽子

Quần: 裤子

Áo: 衣子

Váy: 裙子

Các Từ Vựng Chỉ Màu Sắc Trong Tiếng Trung

颜色 Màu sắc
红色 Màu đỏ
黄色 Màu vàng
蓝色 Màu xanh lam
白色 Màu trắng
黑色 Màu đen
橙色 Màu cam
绿色 Màu xanh lá
紫色 Màu Tím

Một số chart móc có thể sử dụng màu sắc để đánh dấu các hàng, giúp bạn dễ theo dõi quá trình móc.

Đối với những người không biết tiếng Trung, việc sử dụng ứng dụng dịch tự động là một công cụ hữu ích. Hiện nay, đã có nhiều ứng dụng hỗ trợ dịch chart móc từ tiếng Trung (và các ngôn ngữ khác) bằng văn bản và hình ảnh.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin trên các trang mạng Internet và ứng dụng trong điện thoại. Cũng có nhiều trang và nhóm chia sẻ cách đọc chart móc tiếng Trung Quốc, nên bạn có thể theo dõi hoặc tham gia nhóm để tìm kiếm thêm nhiều chart đẹp.

Các Bước Đọc Mẫu

  • Quan sát tổng quát mẫu và hình dung từng bước sẽ thực hiện. Đối với chart hình bạn phải xác định được hoa văn nào sẽ được dùng cho phần nào của sản phẩm. Xác định các mũi đan sẽ sử dụng,…
  • Xác định kích thước của sản phẩm trong mẫu.
  • Lấy số đo của sản phẩm bạn muốn làm, so sánh với kích thước của mẫu đan, nếu không trùng khớp bạn phải ghi lại các sai số để sau này sửa chữa mẫu đan lại cho phù hợp với kích thước bạn mong muốn. Phần này liên quan đến bước làm mẫu thử, mình sẽ viết ở một bài khác.
  • Tiến hành đan theo hướng dẫn.

Lời Kết

Tính đến đây, cách đọc chart móc tiếng Trung Quốc đã trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt là với các mẫu cơ bản. Đối với các chart phức tạp hơn, bạn có thể cần thêm sự giải thích và kiến thức về tiếng Trung Quốc để dễ dàng đọc và thực hiện. Nếu bạn gặp phải ký hiệu nào khác trong quá trình móc các sản phẩm len, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới để Len Cute có thể cập nhật thêm vào bài viết!

Bài viết liên quan

Kí Hiệu W Trong Móc Len

Kí Hiệu W Trong Móc Len Là Gì? Mũi Móc W có khó không?

Những kí hiệu móc len không chỉ tạo nên những sáng tạo len độc đáo, mà còn là nguồn cảm hứng sáng tạo không ngừng cho những…

Mũi M Trong Móc Len

【Hướng Dẫn】 Cách Móc Mũi M Trong Móc Len

Mũi móc M đóng một phần quan trọng trong thế giới sáng tạo của nghệ thuật móc len. Đối với những người yêu thủ công, mũi M…

Mũi F Trong Móc Len

Mũi F Trong Móc Len là gì? Cách Móc Mũi F từ A → Z

Trong kỹ thuật móc len, mỗi mũi và kỹ thuật đều đóng góp vào sự đa dạng và phong phú của sản phẩm cuối cùng. Mũi F,…

Cách Móc Len Cho Người Mới Bắt Đầu

Cách Móc Len Cho Người Mới Bắt Đầu

Móc len không chỉ là một hoạt động sáng tạo mà còn là một kỹ năng thú vị mà người mới bắt đầu có thể dễ dàng…

Móc Len Là Gì?

Móc Len Là Gì?

Trong thế giới của nghệ thuật thủ công và handmade, móc len là một hình thức độc đáo và sáng tạo, mang lại cho người làm và…

Amigurumi Là Gì

Amigurumi Là Gì?

Amigurumi là gì? Amigurumi là một loại hình nghệ thuật móc len đang ngày càng phổ biến trên toàn thế giới. Những sản phẩm Amigurumi không chỉ…

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *